越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng số tiền được nhận” (1)
tổng số tiền được nhận

英语
名total salary
Đây là tổng số tiền được nhận.
This is the total salary amount.
相关词“tổng số tiền được nhận” (0)
未找到相关词。
短语“tổng số tiền được nhận” (1)
Đây là tổng số tiền được nhận.
This is the total salary amount.
